
Diedie Traore là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo St Pryve St Hilaire.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 446 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 446 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Free player | St Pryve St Hilaire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Saran | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Free player | Saran | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2023 | UR La Louvi re Centre | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2023 | Sporting Kansas CityReserves | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2022 | San Antonio | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Epinal | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2021 | Free player | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Los Angeles Galaxy | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2019 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Cho mượn | — |
| 14/03/2019 | Los Angeles Galaxy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2019 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Los Angeles Galaxy Academy | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FK Utenis Utena | Los Angeles Galaxy Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Entente Sannois Saint-Gratien U19 | FK Utenis Utena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MetzU17 | Entente Sannois Saint-Gratien U19 | Chuyển nhượng | — |