Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Didik Wahyu

Sumsel UnitedHậu vệINA
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Didik Wahyu là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Sumsel United.

Tiểu sử Didik Wahyu

Didik Wahyu là hậu vệ của Sumsel United, mang quốc tịch Indonesia và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 2 Indonesia, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu. Cao 173 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € trong năm 2024. Ngày 03/07/2025, cầu thủ chuyển đến Sumsel United FC từ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €20182025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182450 nghìn €
21/12/201824100 nghìn €
26/12/20192575 nghìn €
16/06/202127125 nghìn €
13/12/202127125 nghìn €
21/07/202228125 nghìn €
09/03/202329125 nghìn €
16/08/202329150 nghìn €
15/02/202430150 nghìn €
14/07/202430125 nghìn €
05/12/202430100 nghìn €
28/05/20253175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Sumsel United FCAdhyaksa FC BekasiChuyển nhượng—
03/07/2025Persatuan sepak bola Indonesia KediriSumsel United FCChuyển nhượng—
30/06/2024Persikabo 1973Persatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
03/01/2018PSIR RembangPersikabo 1973Chuyển nhượng—
31/12/2014UnknownPSIR RembangChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com