
Didier Moreno
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Didier Moreno là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
30Đá chính
2.294Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
764Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 21 | 1.835 | 1 | 0 | 2 | 20 | 4 | 85% | 54% | 7 | 1 | 6,41 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 61% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.835 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 889/1036 (85%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/112 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/206 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 73
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/4 | — | 6,19 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 2 | 2/9 | — | 6,86 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 5/10 | V | 6,27 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 5/8 | V | 6,21 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | 4/5 | — | 6,19 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/46 | 5 | 7/8 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 8/13 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 5 | 8/11 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 550 nghìn € |
| 14/03/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/11/2016 | 25 | 850 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 950 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 28 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 15/01/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 12/01/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/09/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 06/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực58