
Didier Lamkel Ze là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Kazma.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Angola | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/03/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 2,7 triệu € |
| 03/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/03/2021 | 24 | 3,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/02/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/04/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/01/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực46