Didarul Alam
Tiền vệ
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Didarul Alam là tiền vệ 30 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/03/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/04/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/02/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Arambagh KS | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2025 | Fortis FC | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Muktijoddha SKC | Fortis FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Rahmatgonj MFS | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Muktijoddha SKC | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |