
Dickson Abiama là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Tiểu sử Dickson Abiama
Tiền đạo Dickson Abiama, quốc tịch Nigeria, hiện 27 tuổi, sinh ngày 03/11/1998, thi đấu cho câu lạc bộ Rot-Weiss Essen. Cao 184 cm, nặng 75 kg và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 504 phút thi đấu và điểm trung bình 5,34, trong đó 10 trận ở Hạng 3 Đức và 1 trận ở Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 01/02/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ 1. FC Kaiserslautern sang Rot-Weiss Essen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 486 | 0 | 0 | 0 | 22 | 4 | 73% | 52% | 1 | 0 | 5,22 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/118 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/63 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 27
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/6 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 20/26 | 2 | 4/7 | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 6/11 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/5 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 4/10 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2026 | Rot-Weiss Essen | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | 1. FC Kaiserslautern | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | TSV 1860 München | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | 1. FC Kaiserslautern | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2020 | SC Eltersdorf | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SG Quelle Fürth | SC Eltersdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Mögeldorf 2000 | SG Quelle Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Mögeldorf 2000 U19 | SpVgg Mögeldorf 2000 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực40