
Diber Cambindo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.109Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
21/51Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 758 | 4 | 0 | 2 | 37 | 15 | 72% | 46% | 0 | 1 | 7,11 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 4 | 351 | 3 | 0 | 2 | 14 | 6 | 81% | 46% | 1 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/37
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 18/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/8/8
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/150 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/91 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 7,43 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13/20 | 0 | 3/10 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 1/5 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 4/9 | — | 6,83 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 80 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 9,73 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 5/9 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/11 | 0 | 11/19 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/10/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 6,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Necaxa | Club Leon | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 06/01/2025 | Cruz Azul | Necaxa | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/12/2024 | Necaxa | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Cruz Azul | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dep.Independiente Medellin | Cruz Azul | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Deportes Quindio | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dep.Independiente Medellin | Deportes Quindio | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Deportes Quindio | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | America de Cali | Deportes Quindio | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Deportes Quindio | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Union San Felipe | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh23
- Thể lực49