
Dias Angga Putra là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Rans Nusantara FC.
Tiểu sử Dias Angga Putra
Dias Angga Putra là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rans Nusantara FC, mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 06/05/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 66 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 316 phút thi đấu tại Liga 2 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/08/2026, đưa cầu thủ từ Adhyaksa FC Bekasi đến Rans Nusantara FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 362 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 362 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/07/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 21/12/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/07/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/03/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 10/03/2025 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Adhyaksa FC Bekasi | Rans Nusantara FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Garudayaksa FC | Adhyaksa FC Bekasi | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | PSIM Yogyakarta | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dewa United FC | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Bali United | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Persib Bandung | Bali United | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/10/2014 | Pelita Jaya (- 2016) | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2013 | Persisam Putra Samarinda (- 2014) | Pelita Jaya (- 2016) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Persib Bandung | Persisam Putra Samarinda (- 2014) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2009 | Persib Bandung U20 | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | PERSIB Bandung Youth | Persib Bandung U20 | Chuyển nhượng | — |