
Diao Jiahao là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 14 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 58% | 3 | 0 | 6,16 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/268 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/43 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/67 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 6/10 | V | 6,10 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/3 | — | 6,46 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 1 | 6/11 | V | 5,90 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 3/3 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 4/9 | — | 6,05 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/8 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/12/2023 | Guangdong Guangzhou Power | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2023 | Guangzhou Fuli FC U19 | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực44