Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diadie Samassekou

Houston DynamoTiền vệMLI
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Diadie Samassekou là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.041Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24131.0410002192%59%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.041 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/430 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
21
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/81 (59%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diadie Samassekou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-2610000123/2712/5V6,20
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-3dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-2840000028/3102/4—6,26
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-223000008/1011/2—6,12
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-1650000030/3236/8—6,62
10/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1210000013/1312/2—6,37
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2570000025/2824/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/201519200 nghìn €
30/11/201519250 nghìn €
31/05/201620300 nghìn €
05/10/201620750 nghìn €
21/12/2016201,0 triệu €
01/06/2017212,5 triệu €
10/10/2017213,5 triệu €
01/01/2018215,0 triệu €
29/03/20182215,0 triệu €
13/06/20182218,0 triệu €
18/12/20182220,0 triệu €
02/06/20192320,0 triệu €
01/10/20192317,0 triệu €
16/12/20192317,0 triệu €
10/03/20202415,0 triệu €
07/04/20202412,0 triệu €
25/11/20202414,0 triệu €
09/02/20212514,0 triệu €
08/06/20212514,0 triệu €
21/12/20212514,0 triệu €
23/03/20222616,0 triệu €
08/06/20222616,0 triệu €
20/09/20222613,0 triệu €
06/11/20222612,0 triệu €
26/02/20232710,0 triệu €
21/05/2023277,0 triệu €
17/10/2023273,0 triệu €
13/12/2023272,5 triệu €
06/06/2024282,0 triệu €
08/10/2024281,0 triệu €
19/12/2024281,0 triệu €
04/06/2025291,0 triệu €
10/12/2025291,0 triệu €
01/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025TSG HoffenheimHouston DynamoChuyển nhượng—
29/06/2024Cadiz CFTSG HoffenheimCho mượn—
31/01/2024TSG HoffenheimCadiz CFChuyển nhượng—
29/06/2023Olympiacos PiraeusTSG HoffenheimCho mượn—
14/09/2022TSG HoffenheimOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
14/08/2019Red Bull SalzburgTSG HoffenheimHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
30/06/2016FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
16/08/2015AS Real BamakoFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2013JMG Academy BamakoAS Real BamakoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com