
Dia Saba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
171Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 687 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 80% | 55% | 2 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/230 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 37/40 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 19/22 | 0 | 2/3 | V | 7,38 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 0/5 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 20/23 | 0 | 4/6 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 34/42 | 0 | 6/12 | V | 6,70 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/37 | 1 | 2/2 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 6/10 | — | 6,28 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 77 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 3 | 4/6 | — | 9,18 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 89 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 16/23 | 3 | 5/7 | — | 7,50 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 49/57 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/03/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/04/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/11/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/12/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 4,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2025 | 32 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật64
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực52