
Deyver Vega
Tiền đạoCRC
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Deyver Vega là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/01/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/12/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 225 nghìn € |
| 24/05/2015 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/03/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Escorpiones de Belén | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Deportivo Saprissa | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2024 | CS Herediano | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sandefjord | Free Player | Trở lại | — |
| 27/09/2021 | Free Player | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ACSM Politehnica Iași | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2021 | Sandefjord | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Vålerenga Fotball Elite | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | Brann | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2016 | Deportivo Saprissa | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Municipal Grecia | Generación Saprissa | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Generación Saprissa | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Deportivo Saprissa Youth | Generación Saprissa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực35