Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deyan Lozev

Spartak VarnaHậu vệBUL
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Deyan Lozev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6224800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20162250 nghìn €
01/02/202026600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
20/12/202027300 nghìn €
16/06/202127350 nghìn €
13/10/202127300 nghìn €
07/12/202128300 nghìn €
30/05/202228250 nghìn €
27/11/202229250 nghìn €
04/06/202329300 nghìn €
19/12/202330300 nghìn €
02/06/202430400 nghìn €
01/12/202431350 nghìn €
01/06/202531350 nghìn €
07/12/202532300 nghìn €
21/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Botev VratsaSpartak VarnaChuyển nhượng—
04/08/2024ArdaBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2022CSKA 1948 SofiaArdaChuyển nhượng—
06/09/2021ArdaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
31/07/2020Levski SofiaArdaChuyển nhượng—
22/12/2019ArdaLevski SofiaChuyển nhượng—
31/12/2017Chernomorets PomorieArdaChuyển nhượng—
30/06/2016FC Dunav RuseChernomorets PomorieChuyển nhượng—
30/06/2015HaskovoFC Dunav RuseChuyển nhượng—
31/07/2013LyubimetsHaskovoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy62
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com