
Deyan Lozev là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Spartak Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 248 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/10/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Botev Vratsa | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Arda | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CSKA 1948 Sofia | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | Arda | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Levski Sofia | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2019 | Arda | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Chernomorets Pomorie | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Dunav Ruse | Chernomorets Pomorie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Haskovo | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Lyubimets | Haskovo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh46
- Thể lực36