
Dexter Lembikisa
Hậu vệJAM
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Dexter Lembikisa là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | @ Newcastle U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/46 | 5 | 9/14 | — | 7,27 |
| 11/04/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/42 | 3 | 5/9 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | English U21 Premier League | vs Chelsea U21 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 4/4 | — | 6,28 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | 3/9 | — | 6,15 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bermuda | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 3 | 7/9 | — | 7,21 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/52 | 2 | 6/11 | — | 6,13 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 4 | 5/10 | V | 6,32 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 24/30 | 4 | 7/14 | — | 7,85 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guatemala | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2023 | 19 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 25/11/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wolverhampton U21 | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Lincoln City | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Wolverhampton U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Barnsley | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Wolverhampton U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Yverdon | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 11/09/2024 | Wolverhampton U21 | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Heart of Midlothian | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Wolverhampton U21 | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Rotherham United | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Wolverhampton U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực44