
Dewar Victoria
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Dewar Victoria là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 9 | 761 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 81% | 44% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/295 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/52 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 4/6 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 1/2 | V | 6,40 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 5 | 5/7 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 24/28 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/31 | 2 | 2/3 | V | 6,23 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 2 | 4/10 | — | 6,63 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Millonarios | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Patriotas FC | Millonarios | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Millonarios | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực50