Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devron Garcia

Real EspanaHậu vệHON
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Devron Garcia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Real Espana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devron Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaB 0-217000005/500/3—5,99
10/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ BermudaT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: —2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/20162050 nghìn €
03/03/201721100 nghìn €
05/03/201822—
28/12/202125200 nghìn €
19/06/202226225 nghìn €
22/12/202226250 nghìn €
27/06/202327250 nghìn €
27/12/202327250 nghìn €
12/06/202428250 nghìn €
03/12/202428300 nghìn €
07/05/202529325 nghìn €
27/11/202529350 nghìn €
02/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019CD VidaReal EspanaHết hạn mượn—
03/07/2018Real EspanaCD VidaHết hạn mượn—
31/12/2017Orlando CityReal EspanaChuyển nhượng Free—
30/12/2017Real EspanaOrlando CityCho mượn—
09/03/2017Orlando CityReal EspanaChuyển nhượng—
30/12/2016Orlando City U23Orlando CityCho mượn—
14/04/2016Orlando CityOrlando City U23Chuyển nhượng—
26/01/2016CD VictoriaOrlando CityChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com