
Devron Garcia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Real Espana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 5,99 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/03/2018 | 22 | — |
| 28/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | CD Vida | Real Espana | Hết hạn mượn | — |
| 03/07/2018 | Real Espana | CD Vida | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Orlando City | Real Espana | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Real Espana | Orlando City | Cho mượn | — |
| 09/03/2017 | Orlando City | Real Espana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Orlando City U23 | Orlando City | Cho mượn | — |
| 14/04/2016 | Orlando City | Orlando City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | CD Victoria | Orlando City | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực54