Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devrim Taşkaya

IspartasporTiền đạoTUR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Devrim Taşkaya là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5115610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20161950 nghìn €
08/09/201720100 nghìn €
03/07/201821125 nghìn €
29/12/20192250 nghìn €
03/02/20202375 nghìn €
26/08/20202350 nghìn €
17/01/20212475 nghìn €
30/05/20212475 nghìn €
13/02/20222550 nghìn €
19/06/202225125 nghìn €
04/01/202325125 nghìn €
25/06/202326125 nghìn €
28/12/202326150 nghìn €
02/06/202427150 nghìn €
02/01/20252725 nghìn €
19/06/20252810 nghìn €
04/01/202628—
08/10/20262910 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Free PlayerIspartasporChuyển nhượng—
04/01/2026Erbaaspor SFree PlayerTrở lại—
04/09/2025IspartasporErbaaspor SChuyển nhượng—
15/01/2025Belediye VansporIspartasporChuyển nhượng—
20/07/2024AltinorduBelediye VansporChuyển nhượng—
14/09/2023AmedsporAltinorduChuyển nhượng—
10/07/2023Karacabey BelediyesporAmedsporChuyển nhượng—
11/01/2022SanliurfasporKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
26/08/2021Ankara KeciorengucuSanliurfasporHết hạn mượn 0.0253M €25 nghìn €
29/06/2021SakaryasporAnkara KeciorengucuCho mượn—
14/09/2020Ankara KeciorengucuSakaryasporChuyển nhượng—
19/01/2020Beykoz AnadoluAnkara KeciorengucuCho mượn—
01/09/2019Ankara KeciorengucuBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
05/08/2018KahramanmarassporAnkara KeciorengucuHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
28/08/2016Besiktas JK U21KahramanmarassporChuyển nhượng Free—
30/06/2015Besiktas JK U19Besiktas JK U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Besiktas JK U17Besiktas JK U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Besiktas JK U16Besiktas JK U17Chuyển nhượng—
24/01/2013Eyüpspor YouthBesiktas JK U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com