
Devrim Taşkaya là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 156 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | — |
| 08/10/2026 | 29 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Free Player | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Erbaaspor S | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2025 | Ispartaspor | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Belediye Vanspor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Altinordu | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Amedspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Karacabey Belediyespor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Sanliurfaspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Ankara Keciorengucu | Sanliurfaspor | Hết hạn mượn 0.0253M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | Sakaryaspor | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | Ankara Keciorengucu | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Beykoz Anadolu | Ankara Keciorengucu | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Ankara Keciorengucu | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | Kahramanmarasspor | Ankara Keciorengucu | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 28/08/2016 | Besiktas JK U21 | Kahramanmarasspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2013 | Eyüpspor Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |