
Devon Williams là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Colorado Springs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
793Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 14 | 10 | 793 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 89% | 50% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/430 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 5-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 3/5 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 3/5 | — | 7,44 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 20/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/44 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 2/2 | — | 7,19 |
| 23/07/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 26 | 225 nghìn € |
| 02/10/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 24/11/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 28/11/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/12/2025 | Lexington | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2024 | Colorado Springs | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2022 | Miami FC | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Louisville City FC | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2016 | New York Red Bulls B | Louisville City FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2015 | Robert Morris Colonials (Robert Morris University) | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Pittsburgh Riverhounds Two | Robert Morris Colonials (Robert Morris University) | Cho mượn Free | — |
| 30/04/2014 | Robert Morris Colonials (Robert Morris University) | Pittsburgh Riverhounds Two | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Real Mona FC | Robert Morris Colonials (Robert Morris University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | St. George's SC | Real Mona FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh60
- Thể lực52