
Devon Amoo-Mensah là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 28 | 2.475 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 84% | 56% | 5 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.475 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1318/1555 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/198 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 148
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 117/206 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 47
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 263
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 7/8 | — | 6,83 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 2/8 | — | 6,76 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/21 | 2 | 6/9 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/90 | 2 | 13/19 | — | 7,95 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/69 | 2 | 7/9 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 62/70 | 0 | 6/9 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 3/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực44