
Devin Padelford là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 5 | 459 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 459 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/188 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 5 | 7/12 | — | 5,93 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 8/13 | V | 6,33 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 3 | 9/14 | V | 7,14 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 3 | 4/6 | — | 6,72 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 3/7 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Minnesota United FC | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | St. Louis City SC | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Minnesota United FC | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2022 | Minnesota United FC Academy | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực47