
Devin Haen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/156 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/91 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | 3/10 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 5/8 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 4-0 | 29 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 8,26 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 2/9 | — | 6,19 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/20 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/15 | 0 | 5/13 | — | 7,76 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/14 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 3/6 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 850 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực54