Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devin Boyce

Greenville TriumphTiền vệUSA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Devin Boyce là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
1.257Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—25141.257302321074%40%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.257 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/32
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/504 (74%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
12/49 (24%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/166 (40%)
Không chiến thắng / thua
21 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 64
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devin Boyce · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-3dự bị00000—0———
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-318101106/723/5—6,75
11/10/2026USL League One@ AV AltaH 2-213000004/600/2—5,91
04/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 0-1340000135/350——6,90
27/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-319000006/801/4—5,72
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-6450010015/1911/4—6,75
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-127001003/400/2—6,26
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-385001039/1413/7—6,45
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-3450010011/1724/4—5,95
30/08/2026USL League Onevs FC NaplesT 4-0691031118/2725/10—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202124125 nghìn €
24/11/202125175 nghìn €
09/06/202225175 nghìn €
28/11/202226175 nghìn €
18/05/202326175 nghìn €
28/11/202327150 nghìn €
27/05/202427175 nghìn €
29/10/202428175 nghìn €
07/05/202528175 nghìn €
24/11/202529175 nghìn €
29/04/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com