
Devin Angleberger là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Erzgebirge Aue.
Tiểu sử Devin Angleberger
Devin Angleberger là tiền vệ 23 tuổi, sinh ngày 05/05/2003, hiện thi đấu cho Erzgebirge Aue và mang quốc tịch Germany. Anh cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 14 trận ra sân, 1197 phút thi đấu và ghi 1 bàn, với điểm trung bình 0,45. Anh chuyển đến Erzgebirge Aue từ Schweinfurt 05 FC vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028 và giá trị thị trường là 150 nghìn €. Ở German Regionalliga, anh có 13 trận và ghi 1 bàn; tại Cúp Quốc gia Đức, anh có 1 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.197Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1197Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.129 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs TSG Hoffenheim | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 4/7 | — | 6,32 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/8 | — | 6,18 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 4 | 6/12 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/50 | 0 | 1/5 | — | 7,64 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/32 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 3/7 | — | 6,33 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 4/9 | V | 5,44 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 3 | 6/9 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 7/11 | — | 6,65 |