Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devid Eugene Bouah

25Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Devid Eugene Bouah là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—753970005084%60%416,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/130 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/56 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devid Eugene Bouah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs AZ AlkmaarH 2-2530010012/1315/11Đ5,16
11/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 1-0740000132/3314/8V6,99
19/09/2026Eredivisie@ ADO Den HaagH 1-1830000012/1625/7—6,62
13/09/2026Eredivisievs NEC NijmegenT 3-084003007/1238/14V6,27
06/09/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-2720010034/43010/13—6,40
31/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeB 1-425000019/912/3—6,01
23/08/2026Eredivisievs FeyenoordB 2-56000004/40——5,78
09/05/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 1-221000014/400/1—6,07
01/05/2026Serie Bvs CesenaH 0-0140000014/1413/4—6,61
25/04/2026Serie B@ FrosinoneB 0-359001028/1013/10V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202018100 nghìn €
21/02/202119100 nghìn €
23/06/202119200 nghìn €
20/12/202120200 nghìn €
20/06/202220200 nghìn €
21/12/202221200 nghìn €
11/06/202321300 nghìn €
20/12/202322350 nghìn €
18/06/202422350 nghìn €
22/12/202423350 nghìn €
01/06/202523400 nghìn €
10/12/202524400 nghìn €
03/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026CarrareseSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
27/08/2024Catania FCCarrareseChuyển nhượng—
12/09/2023RegginaCatania FCChuyển nhượng—
31/08/2022AS RomaRegginaChuyển nhượng—
29/06/2022S.S. Teramo CalcioAS RomaCho mượn—
30/08/2021AS RomaS.S. Teramo CalcioChuyển nhượng—
29/06/2021Cosenza Calcio 1914AS RomaCho mượn—
01/10/2020AS Roma U20Cosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
30/06/2017AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com