Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Destiny Elimoghale

Juventus U23Tiền đạoITA
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Destiny Elimoghale là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus U23.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—833540018181%45%105,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/122 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Destiny Elimoghale · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Renate ACT 2-1900010220/2205/10—7,00
13/10/2026Serie Cvs LumezzaneH 0-0740000018/2214/9V6,20
10/10/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 1-224011015/902/3—7,20
20/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 3-5660021226/3001/7—6,50
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-330001018/1201/3—6,60
06/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-031002005/725/5—6,80
30/08/2026Serie C@ CarpiH 3-319000007/913/6——
22/08/2026Serie Cvs NovaraT 1-0200010010/1100/3—6,23
26/07/2026Giao hữu CLB@ Standard LiegeT 1-022000000/100/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 1,2 triệu €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/2026171,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2025Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com