
Deshawon Nembhard
Hậu vệBIZ
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Deshawon Nembhard là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BIZ.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guiana thuộc Pháp | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guiana thuộc Pháp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 4/5 | — | 6,10 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Sint Maarten | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Motagua | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/4 | — | 5,37 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/22 | 1 | 3/4 | — | 5,64 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Montserrat | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75/84 | 0 | 3/4 | — | 7,42 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Belmopan FC | Verdes FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Unknown | Belmopan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Central Valley Fuego | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2024 | Free player | Central Valley Fuego | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | South Georgia Tormenta B | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2022 | Stumptown AC (- 2022) | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Free player | Stumptown AC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Charleston Battery | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2020 | Free player | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | FC Miami City | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | FIU Panthers (Florida International University) | FC Miami City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | FIU Panthers (Florida International University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Solar SC | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực43