
Deshane Beckford
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Deshane Beckford là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 5 | 4 | 282 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | USL League One | vs AV Alta | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/06/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2026 | USL Cup | vs Loudoun United | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/6 | V | 6,18 |
| 03/05/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 26/04/2026 | USL Cup | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 3/17 | — | 5,44 |
| 05/04/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 6/13 | V | 6,06 |
| 30/03/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 4-2 | 66 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 12/16 | 0 | 4/8 | — | 8,51 |
| 26/03/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 3/9 | — | 6,20 |
| 19/03/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Asheville City | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Dominica | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/8 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực37