
Des Kunst là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Spakenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
550Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 460 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | B 2-3 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực31