
Derrick Williams
Hậu vệIRL
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Derrick Williams là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 5/7 | — | 7,18 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/75 | 1 | 3/3 | — | 7,14 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 5/13 | — | 6,52 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 4 | 7/9 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/02/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Reading | Retired | Tự do | — |
| 14/08/2025 | Atlanta United | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2023 | DC United | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2022 | Los Angeles Galaxy | DC United | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 03/03/2021 | Blackburn Rovers | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Bristol City | Blackburn Rovers | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2013 | Aston Villa U23 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực58