
Derrick Etienne Jr. là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.296Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 13 | 1.206 | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 77% | 38% | 2 | 0 | 6,51 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58% | 75% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.206 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/275 (77%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/40 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/107 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/36 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | V | 6,41 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/5 | — | 5,78 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/14 | 2 | 3/6 | V | 5,41 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 4/6 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 8,11 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 4/6 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 575 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 575 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 575 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2024 | Atlanta United | Toronto FC | Hết hạn mượn 0.350381M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Columbus Crew | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | New York Red Bulls | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Cincinnati | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | New York Red Bulls | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 09/05/2017 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 25/03/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Virginia Cavaliers | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | New York Red Bulls Academy | Virginia Cavaliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls Academy | Cho mượn | — |
| 26/03/2015 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực35