Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deron Payne

VolendamHậu vệTRI
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Deron Payne là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—522470000065%87%006,27
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—206000000100%60%006,17
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—422410002195%76%006,97
Chuỗi trận FIFA2026—118000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/99 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/24 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/88 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deron Payne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-145000009/1323/3—6,45
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-2350000017/1702/3—6,14
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-325000001/101/2—6,20
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4590000028/3714/4—5,77
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-024000000/412/2—6,51
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0300000011/1703/3—7,03
11/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 2-3890000017/2849/12—5,58
02/08/2026Giao hữu CLBvs AFC AjaxB 1-3900000136/4114/10V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20232075 nghìn €
16/10/202321300 nghìn €
14/12/202321300 nghìn €
30/05/202421275 nghìn €
13/10/202422225 nghìn €
09/12/202422250 nghìn €
13/03/202522325 nghìn €
08/06/202522650 nghìn €
01/12/202523600 nghìn €
10/03/202623450 nghìn €
27/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com