
Derlis González là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Audax Italiano | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2014 | 20 | 3,2 triệu € |
| 13/04/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 21 | 3,8 triệu € |
| 13/10/2015 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 9,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 02/01/2017 | 22 | 7,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 3,8 triệu € |
| 05/04/2023 | 29 | 3,3 triệu € |
| 29/06/2023 | 29 | 3,3 triệu € |
| 05/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực39