Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derlis González

Olimpia AsuncionTiền đạoPAR
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Derlis González là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—10110000085%0%006,46
Paraguayan Cup2026—00000000——00—
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derlis González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-1dự bị00000—0———
30/07/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-2dự bị00000—0———
27/07/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónB 0-1dự bị00000—0———
28/05/2026Copa Sudamericanavs Audax ItalianoT 3-1dự bị00000—0———
24/05/2026Primera División Paraguay@ Sportivo LuquenoT 2-111000006/700/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,2 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,8 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201218250 nghìn €
19/02/2014191,0 triệu €
11/09/2014201,5 triệu €
14/12/2014203,2 triệu €
13/04/2015214,5 triệu €
17/06/2015213,8 triệu €
13/10/2015217,0 triệu €
17/12/2015219,0 triệu €
20/07/2016229,0 triệu €
02/01/2017227,5 triệu €
25/06/2017237,0 triệu €
11/01/2018236,0 triệu €
05/08/2018244,5 triệu €
17/02/2019244,0 triệu €
26/11/2019253,0 triệu €
01/03/2020253,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
13/10/2020263,5 triệu €
03/02/2021263,0 triệu €
27/06/2021273,0 triệu €
08/12/2021272,8 triệu €
14/06/2022282,8 triệu €
29/11/2022283,8 triệu €
05/04/2023293,3 triệu €
29/06/2023293,3 triệu €
05/12/2023292,5 triệu €
12/06/2024302,2 triệu €
22/12/2024302,0 triệu €
12/05/2025311,5 triệu €
11/09/2025311,2 triệu €
01/12/202531500 nghìn €
17/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com