Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derensili Sanches Fernandes

Huddersfield TownTiền đạoNED
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Derensili Sanches Fernandes là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Huddersfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
951Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1110880505251375%36%107,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11710000077%60%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 7,56

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
13/25
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
17/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/282 (75%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
10/45 (22%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/126 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 64
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derensili Sanches Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-1810120324/3005/15—7,70
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 2-0901042414/2315/20—8,20
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayH 2-278103219/1904/10—7,72
03/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonT 3-1891111326/3035/10—9,00
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyB 1-2270000110/1303/4—6,34
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 0-0900010228/3314/13—6,23
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1900132432/3934/15—7,15
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedT 3-1900252523/3015/9—8,60
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedT 2-1970000118/2524/11—6,29
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-1840032219/2434/12—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 900 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20201925 nghìn €
30/12/20201950 nghìn €
15/03/202119125 nghìn €
11/10/202120125 nghìn €
11/01/202220150 nghìn €
22/06/202221150 nghìn €
02/04/202321275 nghìn €
03/07/202322350 nghìn €
16/10/202322500 nghìn €
14/12/202322450 nghìn €
30/05/202423450 nghìn €
09/12/202423450 nghìn €
08/06/202524600 nghìn €
01/12/202524600 nghìn €
27/05/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Excelsior SBVHuddersfield TownHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
14/07/2023FC Utrecht U21Excelsior SBVHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
02/10/2020SBV Excelsior U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com