
Derek Waldeck là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Spokane Velocity.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.841Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
920Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 20 | 1.841 | 2 | 0 | 4 | 17 | 3 | 78% | 57% | 3 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.841 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/773 (78%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 31/105 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/120 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/159 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 49
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 312
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/9 | V | 6,67 |
| 15/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/28 | 8 | 14/23 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/20 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 5,60 |
| 01/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | — | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/17 | 4 | 7/12 | — | 6,59 |
| 21/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 3 | 5/8 | — | 7,32 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 1-3 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 5/7 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | — | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực43