Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derek Gaston

East FifeThủ mônSCO
39Tuổi
191Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
—Giá trị

Derek Gaston là thủ môn 39 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Fife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.097Phút
36Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—10108272500——006,74
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—332701100——007,25
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 827 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derek Gaston · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Scottish League One@ Cove RangersH 1-117100—0——6,62
03/10/2026Scottish League Onevs East KilbrideB 0-390200—0——5,64
19/09/2026Scottish League Onevs MontroseB 1-290200—0——5,94
16/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Motherwell FC U21T 4-1dự bị000—0———
12/09/2026Scottish League One@ Queen of SouthH 1-190400—0——7,10
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ ClydeT 4-1dự bị000—0———
05/09/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.H 2-290400—0——7,00
29/08/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedH 0-090100—0——6,72
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Saint Mirren U21B 2-5dự bị000—0———
22/08/2026Scottish League Onevs Hamilton Academical F.C.H 0-090400—0——7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: —2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —20122024
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/201225100 nghìn €
07/10/201326175 nghìn €
28/10/201427—
16/11/201528150 nghìn €
02/11/201629175 nghìn €
24/01/201830250 nghìn €
02/01/201931150 nghìn €
22/06/201932100 nghìn €
04/02/202032100 nghìn €
20/07/202033100 nghìn €
17/01/202133100 nghìn €
02/06/202134100 nghìn €
30/12/202134100 nghìn €
30/05/202235150 nghìn €
12/12/202235150 nghìn €
25/06/202336150 nghìn €
04/12/20233675 nghìn €
20/06/20243725 nghìn €
26/09/202437—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stirling AlbionEast FifeChuyển nhượng—
30/06/2024ArbroathStirling AlbionChuyển nhượng—
30/06/2019Greenock MortonArbroathChuyển nhượng—
30/06/2012Albion RoversGreenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2009Baillieston Juniors FC (- 2005)Albion RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 440
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com