Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derek Freitas Ribeiro

Nautico (PE)Tiền đạoBRA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Derek Freitas Ribeiro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
1.660Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
11/59Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—28231.660301591177%44%506,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.660 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/59
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
25/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/314 (77%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
111/250 (44%)
Không chiến thắng / thua
35 / 59
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 80
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derek Freitas Ribeiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-0570010018/2105/9—6,96
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-245002007/1003/10—5,94
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-158001006/1115/10—6,40
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-158010013/615/15—6,92
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-323000036/802/4—6,56
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-323001013/500/5—6,61
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-245002003/915/10—6,14
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-06900000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1801052216/2016/15V7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20192250 nghìn €
17/08/202022150 nghìn €
04/12/202023150 nghìn €
16/06/202123200 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
04/08/202224200 nghìn €
17/07/202325600 nghìn €
26/11/2023251,0 triệu €
17/04/202426800 nghìn €
16/06/202426800 nghìn €
08/12/202427800 nghìn €
25/06/202527650 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
18/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com