
Denzell Garcia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.268Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 998 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 83% | 54% | 4 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 70% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 998 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/436 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/58 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/98 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/124 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/50 | 0 | 3/6 | — | 7,08 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/45 | 0 | 6/10 | V | 6,10 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/31 | 0 | 3/5 | — | 7,68 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/24 | 1 | 3/6 | V | 6,52 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 5/11 | V | 6,45 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 2/7 | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | FC Juárez U20 | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Juárez U17 | FC Juárez U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | FC Juárez U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cruz Azul Jugend | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực50