Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Teslyuk

Obolon KyivTiền đạoUKR
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Denys Teslyuk là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—203100000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Teslyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-31000000—0——6,30
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-32100000—0——6,30
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-11900000—0——6,30
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-02700000—0——6,50
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-32700000—0——6,30
09/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiH 2-21201000—0——6,50
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 1-11800000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20211825 nghìn €
17/05/20221925 nghìn €
31/07/202320100 nghìn €
13/09/202320300 nghìn €
10/12/202320500 nghìn €
05/06/202421500 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
09/06/202522350 nghìn €
17/12/202522200 nghìn €
01/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com