
Denys Shostak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/09/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | FK Oleksandria | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Estoril U23 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 20/08/2022 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk U19 | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | FC Shakhtar Donetsk U19 | FC Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shakhtar Donetsk B | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực35