Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Shostak

Obolon KyivTiền vệUKR
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Denys Shostak là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—219000000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Shostak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-34500000—0——6,10
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-54500000—0——6,00
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-0dự bị00000—0———
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-2600000—0——5,90
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-2200000—0——6,50
19/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-55400000—0—V5,60
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-47400000—0——5,40
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-26200000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20211750 nghìn €
02/09/202118100 nghìn €
19/12/202118200 nghìn €
17/05/202219200 nghìn €
27/06/202320200 nghìn €
10/12/202320300 nghìn €
05/06/202421400 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
09/06/202522400 nghìn €
17/12/202522400 nghìn €
01/06/202623400 nghìn €
20/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FK OleksandriaObolon KyivChuyển nhượng—
07/08/2023FC Shakhtar Donetsk U19FK OleksandriaChuyển nhượng—
29/06/2023Estoril U23FC Shakhtar Donetsk U19Cho mượn—
20/08/2022FC Shakhtar Donetsk U19Estoril U23Chuyển nhượng—
29/06/2022FC MariupolFC Shakhtar Donetsk U19Cho mượn—
28/07/2021FC Shakhtar Donetsk U19FC MariupolChuyển nhượng—
30/06/2021Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
31/07/2020FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
31/07/2019FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh45
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com