Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Shelikhov

Naftan NovopolotskThủ mônUKR
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Denys Shelikhov là thủ môn 37 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—000000——00—
Belarusian Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Belarusian Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201223500 nghìn €
01/01/201424300 nghìn €
29/06/201425300 nghìn €
24/12/201425300 nghìn €
06/06/201525300 nghìn €
17/12/201526300 nghìn €
20/07/201627300 nghìn €
29/09/201627500 nghìn €
02/01/201727400 nghìn €
25/06/201728300 nghìn €
04/05/201929150 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
04/01/20203050 nghìn €
17/08/20203150 nghìn €
04/12/20203150 nghìn €
16/06/202131100 nghìn €
19/12/202132100 nghìn €
17/05/202232100 nghìn €
05/12/20223375 nghìn €
20/06/20233350 nghìn €
10/12/20233475 nghìn €
05/06/20243475 nghìn €
05/12/20243550 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
07/12/20253625 nghìn €
28/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Slavia MozyrNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
08/09/2024FC Victoria MykolaivkaSlavia MozyrChuyển nhượng—
16/07/2023LNZ CherkasyFC Victoria MykolaivkaChuyển nhượng—
22/07/2022Metalist 1925 KharkivLNZ CherkasyChuyển nhượng—
06/07/2021VPK Agro ShevchenkivkaMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
15/09/2020MFK MikolaivVPK Agro ShevchenkivkaChuyển nhượng—
24/02/2020FC Iberia 1999 TbilisiMFK MikolaivChuyển nhượng—
10/01/2019Luch Minsk (- 2018)FC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
28/03/2018FK Isloch MinskLuch Minsk (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Dnipro DnipropetrovskFK Isloch MinskChuyển nhượng—
30/12/2013VolynFC Dnipro DnipropetrovskCho mượn—
01/09/2013FC Dnipro DnipropetrovskVolynChuyển nhượng—
30/06/2012Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)FC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
29/06/2012VolynDnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Cho mượn—
31/12/2011Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)VolynChuyển nhượng—
31/12/2006DYuSSh-15 KyivDnipro Dnipropetrovsk II (- 2020)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com