
Denys Kuzyk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 673 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,58 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kryvbas | LNZ Cherkasy | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 17/08/2023 | Dynamo Kyiv | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Lviv | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Dynamo Kyiv | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Dynamo Kyiv | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Chornomorets Odesa | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Dynamo Kyiv | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh51
- Thể lực42