Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Kuzyk

LNZ CherkasyTiền vệUKR
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Denys Kuzyk là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—9767300000——105,58
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Kuzyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-05800000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0——6,35
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0——5,60
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-13000000—0——6,35
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-09000000—0——6,70
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-04500000—0——6,80
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——5,90
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0—V6,30
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-012000000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-06800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202118200 nghìn €
19/12/202119300 nghìn €
17/05/202219300 nghìn €
05/12/202220250 nghìn €
20/06/202320300 nghìn €
10/12/202321500 nghìn €
17/03/202421700 nghìn €
05/06/2024211,0 triệu €
16/12/2024221,0 triệu €
09/06/2025221,0 triệu €
17/12/2025231,5 triệu €
22/03/2026231,8 triệu €
01/06/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KryvbasLNZ CherkasyHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
17/08/2023Dynamo KyivKryvbasChuyển nhượng—
29/06/2023FC LvivDynamo KyivCho mượn—
05/02/2023Dynamo KyivFC LvivChuyển nhượng—
30/12/2022Kolos KovalivkaDynamo KyivCho mượn—
03/02/2022Dynamo KyivKolos KovalivkaChuyển nhượng—
29/01/2022Chornomorets OdesaDynamo KyivCho mượn—
20/07/2021Dynamo KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Kyiv IIDynamo KyivChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo Kyiv U19Dynamo Kyiv IIChuyển nhượng—
29/01/2019Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com