Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denys Galenkov

SC PoltavaTiền vệUKR
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Denys Galenkov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—7441800000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 418 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denys Galenkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiH 0-08500000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivB 0-29000000—0——6,00
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 0-29000000—0——6,00
10/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 0-42500000—0——6,00
24/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-29000000—0—V5,90
17/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-18400000—0——6,35
10/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-4dự bị00000—0———
03/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaH 3-3dự bị00000—0———
19/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-22500000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: —2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172150 nghìn €
03/01/20182225 nghìn €
26/05/20182250 nghìn €
05/08/201822100 nghìn €
04/10/20202475 nghìn €
04/12/202025100 nghìn €
16/06/20212575 nghìn €
05/12/20212675 nghìn €
19/12/202126—
30/08/20222675 nghìn €
05/12/202227125 nghìn €
20/06/202327125 nghìn €
10/12/202328175 nghìn €
05/06/202428200 nghìn €
16/12/202429200 nghìn €
09/06/202529250 nghìn €
17/12/202530300 nghìn €
01/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com