
Dennys Quintero là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/3Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 14 | 1.238 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 80% | 51% | 1 | 3 | 6,57 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.238 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/486 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/91 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 3
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 2/3 | — | 7,51 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 3 | 5/8 | Đ | 5,76 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 0 | 2/5 | — | 5,59 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/8 | — | 7,21 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/09/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực60