Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Widgren

Ostersunds FKHậu vệSWE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Dennis Widgren là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ostersunds FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Superettan2026—262654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131925 nghìn €
30/03/20142050 nghìn €
02/08/20142075 nghìn €
14/11/201420100 nghìn €
31/03/201521100 nghìn €
13/06/201521125 nghìn €
16/06/201622250 nghìn €
10/12/201622350 nghìn €
19/06/201723500 nghìn €
16/11/201723800 nghìn €
19/06/201824700 nghìn €
15/01/201924700 nghìn €
27/06/201925750 nghìn €
19/11/201925900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
04/08/202026800 nghìn €
09/12/202026600 nghìn €
08/06/202127400 nghìn €
16/09/202127500 nghìn €
16/12/202127600 nghìn €
23/06/202228500 nghìn €
01/09/202228450 nghìn €
13/12/202228450 nghìn €
26/06/202329500 nghìn €
12/09/202329600 nghìn €
07/12/202329600 nghìn €
12/06/202430600 nghìn €
19/12/202430600 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
15/09/202531350 nghìn €
18/11/202531300 nghìn €
28/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com