Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dennis Waidner

SC VerlTiền vệGER
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Dennis Waidner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
825Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—997352004386%52%105,02
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900001189%16%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 5,02

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/428 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/28 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dennis Waidner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-2900011238/4225/7—5,60
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2872032052/590——8,00
12/10/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfH 2-2900000053/5714/7—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachH 1-1220000016/1600/1——
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenT 2-1900000048/5803/5—6,65
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 1-0900000123/3012/5——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnB 1-2860000348/5601/4—6,65
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Hamburger SVB 0-3900011150/5601/6V6,42
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 2-4900000038/4601/4V5,62
10/08/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-4900000156/6426/9—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202019150 nghìn €
10/11/202019250 nghìn €
19/01/202119250 nghìn €
13/06/202120300 nghìn €
29/12/202120275 nghìn €
15/03/202221225 nghìn €
31/05/202221200 nghìn €
05/10/202221175 nghìn €
29/12/202221175 nghìn €
28/06/202322200 nghìn €
18/10/202322225 nghìn €
27/12/202322250 nghìn €
19/03/202423275 nghìn €
10/06/202423275 nghìn €
29/12/202423275 nghìn €
23/03/202524225 nghìn €
10/06/202524200 nghìn €
09/10/202524250 nghìn €
22/12/202524275 nghìn €
28/05/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025UnterhachingSC VerlChuyển nhượng—
24/08/2022Wurzburger KickersUnterhachingChuyển nhượng—
30/06/2021Bayern Munchen IIWurzburger KickersHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2020Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2018Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SSV Ulm 1846 YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com