
Dennis Waidner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
825Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 735 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 86% | 52% | 1 | 0 | 5,02 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 16% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/428 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/28 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/56 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/42 | 2 | 5/7 | — | 5,60 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 87 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 52/59 | 0 | — | — | 8,00 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 2/5 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/56 | 0 | 1/4 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/56 | 0 | 1/6 | V | 6,42 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 1/4 | V | 5,62 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 2 | 6/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 15/03/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/03/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Unterhaching | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Wurzburger Kickers | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen II | Wurzburger Kickers | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SSV Ulm 1846 Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực42