
Dennis van der Heijden
Tiền đạoNED
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dennis van der Heijden là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Excelsior Maassluis | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 2-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs HSV Hoek | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Koninklijke HFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/04/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barendrecht | FC 's-Gravenzande | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VV Capelle | Barendrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chrobry Glogow | VV Capelle | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Carpi | Chrobry Glogow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Oss | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Carpi | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fermana | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Carpi | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Almere City FC | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | ADO Den Haag | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Volendam | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | ADO Den Haag | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2016 | ADO Den Haag U19 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ADO Den Haag U17 | ADO Den Haag U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Dordrecht 90 (Youth) | ADO Den Haag U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Feyenoord Youth | FC Dordrecht 90 (Youth) | Chuyển nhượng | — |