
Dennis Salanović là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo FC Linth 04.
Tiểu sử Dennis Salanović
Dennis Salanović, tiền đạo 30 tuổi người Liechtenstein, hiện thi đấu cho FC Linth 04. Cầu thủ sinh ngày 26/02/1996, cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện tại với FC Linth 04 có thời hạn đến 29/06/2027, và hồ sơ ghi nhận tiền đạo là vị trí thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 2/13 | — | 6,60 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Macedonia | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/03/2026 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Tư duy39
- Sức mạnh34
- Thể lực36
- Kỹ thuật55