
Dennis Owusu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Slezský FC Opava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Chance Národní Liga | @ FC SILON Táborsko | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Chance Národní Liga | vs FC SILON Táborsko | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Dukla Praha | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,03 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 25/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/01/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FC Baník Ostrava | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | SGV Freiberg | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | TSV Steinbach Haiger | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Giesenkirchen | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Furth II | Giesenkirchen | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | SV Darmstadt 98 U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Mainz 05 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Wieseck Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |