
Dennis Kaygin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 188 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 66% | 26% | 0 | 0 | 2,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 2,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/39 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/23 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 65 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/9 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/6 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 2/8 | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 30/36 | 1 | 1/7 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 0 | 3/7 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/2 | — | 5,86 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 4/4 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 4/15 | V | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.