
Dennis Johnsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
12/29Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 517 | 4 | 0 | 5 | 26 | 10 | 63% | 43% | 0 | 0 | 7,88 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 63% | 40% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 7,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/151 (63%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/62 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/33 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/20 | 2 | 8/16 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 85 | 1 | 1 | 9 | 3 | 2 | 15/21 | 0 | 3/9 | — | 8,98 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 4 | 16/27 | 0 | 4/7 | — | 8,48 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 2 | 2/3 | — | 8,20 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 1 | 15/24 | 0 | 0/7 | — | 6,96 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9/15 | 2 | 3/9 | — | 7,69 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 59 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10/17 | 0 | 4/7 | — | 7,88 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 6/13 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/18 | 2 | 6/13 | — | 7,70 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/20 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 11/08/2020 | 22 | 575 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Cremonese | Palermo | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/01/2024 | Venezia | Cremonese | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 24/08/2020 | Ajax Amsterdam U21 | Venezia | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2020 | PEC Zwolle | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Ajax Amsterdam U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SC Heerenveen | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Ajax Amsterdam U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | SC Heerenveen | Ajax Amsterdam U21 | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2017 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Rosenborg BK Youth | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Tiller IL Jugend | Rosenborg BK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh28
- Thể lực36